Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 800 + 10 + 7
- 422 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 511 = 500 + 10 + ____
- ____ = 600 + 40 + 0
- 249 = 200 + 40 + ____
- 648 = 600 + 40 + ____
- 123 = 100 + 20 + ____
- 448 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 754 = 700 + 50 + ____
- 513 = 500 + 10 + ____
- 120 = 100 + 20 + ____
- 890 = 800 + 90 + ____
- 622 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- ____ = 600 + 20 + 6
- 117 = 100 + 10 + ____
- 921 = 900 + 20 + ____
- ____ = 400 + 80 + 5
- 172 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 468 = 400 + 60 + ____
- 897 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones