Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 880 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  2. ____ = 500 + 70 + 4
  3. 327 = 300 + 20 + ____
  4. 476 = 400 + 70 + ____
  5. 218 has ____ hundreds, 1 tens, and 8 ones
  6. 787 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  7. 937 = 900 + 30 + ____
  8. 701 = 700 + 0 + ____
  9. 385 = 300 + 80 + ____
  10. 197 = 100 + 90 + ____
  11. 301 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  12. 518 = 500 + 10 + ____
  13. ____ = 300 + 50 + 5
  14. 338 = 300 + 30 + ____
  15. 282 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  16. 575 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  17. 870 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  18. 767 = 700 + 60 + ____
  19. ____ = 700 + 40 + 4
  20. 119 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học