Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 559 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  2. 693 = 600 + 90 + ____
  3. 232 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  4. 257 = 200 + 50 + ____
  5. 761 = 700 + 60 + ____
  6. 603 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  7. 164 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  8. ____ = 700 + 70 + 7
  9. 657 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  10. 165 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  11. ____ = 400 + 90 + 6
  12. 290 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  13. 951 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
  14. 940 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
  15. 434 = 400 + 30 + ____
  16. 581 = 500 + 80 + ____
  17. ____ = 600 + 20 + 7
  18. 465 = 400 + 60 + ____
  19. 897 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  20. 264 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học