Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 545 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 693 = 600 + 90 + ____
- 210 = 200 + 10 + ____
- 417 = 400 + 10 + ____
- 626 = 600 + 20 + ____
- 802 = 800 + 0 + ____
- 584 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 858 = 800 + 50 + ____
- 401 = 400 + 0 + ____
- ____ = 200 + 10 + 0
- 724 = 700 + 20 + ____
- 241 = 200 + 40 + ____
- 756 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 737 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
- ____ = 300 + 10 + 5
- ____ = 100 + 40 + 5
- 291 = 200 + 90 + ____
- 521 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
- ____ = 400 + 30 + 9
- ____ = 300 + 50 + 0