Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 322 = 300 + 20 + ____
- 935 = 900 + 30 + ____
- ____ = 700 + 0 + 4
- 881 = 800 + 80 + ____
- 176 = 100 + 70 + ____
- 866 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- 194 = 100 + 90 + ____
- 740 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- 159 = 100 + 50 + ____
- 382 = 300 + 80 + ____
- 575 = 500 + 70 + ____
- 679 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
- 238 = 200 + 30 + ____
- 184 = 100 + 80 + ____
- 100 = 100 + 0 + ____
- 184 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- ____ = 800 + 60 + 0
- 410 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 645 = 600 + 40 + ____
- 664 = 600 + 60 + ____