Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 961 = 900 + 60 + ____
  2. 947 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
  3. 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  4. 786 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  5. ____ = 900 + 30 + 9
  6. ____ = 900 + 50 + 1
  7. 787 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  8. 373 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  9. 837 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  10. ____ = 200 + 90 + 4
  11. 657 = 600 + 50 + ____
  12. 400 = 400 + 0 + ____
  13. 469 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  14. ____ = 200 + 90 + 0
  15. 880 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  16. ____ = 500 + 90 + 5
  17. 916 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  18. 883 = 800 + 80 + ____
  19. 970 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
  20. ____ = 600 + 50 + 0
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học