Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 418 = 400 + 10 + ____
  2. 742 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  3. 848 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
  4. 159 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  5. 956 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  6. ____ = 200 + 0 + 1
  7. 288 = 200 + 80 + ____
  8. 727 = 700 + 20 + ____
  9. 741 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  10. 544 = 500 + 40 + ____
  11. 319 = 300 + 10 + ____
  12. 601 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  13. 908 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  14. 648 = 600 + 40 + ____
  15. 446 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  16. 552 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  17. 246 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  18. ____ = 600 + 90 + 2
  19. 416 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  20. 617 = 600 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học