Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 181 = 100 + 80 + ____
- 584 has ____ hundreds, 8 tens, and 4 ones
- 795 = 700 + 90 + ____
- ____ = 500 + 90 + 1
- ____ = 400 + 60 + 9
- 465 = 400 + 60 + ____
- 352 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
- ____ = 500 + 70 + 9
- 277 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 170 has ____ hundreds, 7 tens, and 0 ones
- ____ = 500 + 60 + 5
- ____ = 100 + 10 + 7
- 390 = 300 + 90 + ____
- 749 = 700 + 40 + ____
- 556 = 500 + 50 + ____
- 886 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 996 = 900 + 90 + ____
- ____ = 800 + 30 + 0
- 533 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
- 748 = 700 + 40 + ____