Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 349 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- ____ = 800 + 0 + 6
- 923 = 900 + 20 + ____
- 953 = 900 + 50 + ____
- 564 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
- 856 = 800 + 50 + ____
- 480 = 400 + 80 + ____
- 211 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
- 925 = 900 + 20 + ____
- 202 = 200 + 0 + ____
- 591 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- ____ = 200 + 90 + 5
- 234 = 200 + 30 + ____
- 769 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
- 581 = 500 + 80 + ____
- 674 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 403 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
- 455 = 400 + 50 + ____
- 575 = 500 + 70 + ____
- 794 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones