Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 600 + 80 + 5
  2. 590 = 500 + 90 + ____
  3. 293 = 200 + 90 + ____
  4. 159 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  5. 249 = 200 + 40 + ____
  6. 720 has ____ hundreds, 2 tens, and 0 ones
  7. 814 = 800 + 10 + ____
  8. 503 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  9. 628 = 600 + 20 + ____
  10. 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  11. 964 = 900 + 60 + ____
  12. 143 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  13. 341 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  14. 881 = 800 + 80 + ____
  15. 957 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  16. 215 = 200 + 10 + ____
  17. ____ = 400 + 10 + 0
  18. ____ = 600 + 20 + 9
  19. ____ = 300 + 80 + 4
  20. 117 = 100 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học