Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 438 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  2. ____ = 800 + 0 + 2
  3. ____ = 100 + 30 + 9
  4. 372 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
  5. 301 = 300 + 0 + ____
  6. 288 = 200 + 80 + ____
  7. 512 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
  8. ____ = 300 + 30 + 1
  9. ____ = 200 + 10 + 3
  10. 296 = 200 + 90 + ____
  11. 251 = 200 + 50 + ____
  12. 177 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  13. 734 = 700 + 30 + ____
  14. 446 = 400 + 40 + ____
  15. 301 = 300 + 0 + ____
  16. 252 = 200 + 50 + ____
  17. 375 = 300 + 70 + ____
  18. 423 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  19. ____ = 600 + 70 + 0
  20. 104 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học