Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 311 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  2. 957 = 900 + 50 + ____
  3. ____ = 900 + 60 + 9
  4. 481 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  5. 170 = 100 + 70 + ____
  6. 794 = 700 + 90 + ____
  7. 625 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  8. 730 = 700 + 30 + ____
  9. 277 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  10. 868 = 800 + 60 + ____
  11. 354 = 300 + 50 + ____
  12. ____ = 300 + 90 + 4
  13. 896 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  14. 313 = 300 + 10 + ____
  15. 939 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  16. 654 = 600 + 50 + ____
  17. ____ = 200 + 20 + 4
  18. 974 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  19. 937 = 900 + 30 + ____
  20. 903 = 900 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học