Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 939 = 900 + 30 + ____
  2. 488 = 400 + 80 + ____
  3. ____ = 300 + 70 + 7
  4. 597 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  5. 675 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
  6. 589 = 500 + 80 + ____
  7. 146 = 100 + 40 + ____
  8. 107 = 100 + 0 + ____
  9. 676 = 600 + 70 + ____
  10. 711 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  11. 999 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
  12. 557 = 500 + 50 + ____
  13. 716 = 700 + 10 + ____
  14. 137 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  15. 385 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  16. 212 = 200 + 10 + ____
  17. 264 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  18. 667 = 600 + 60 + ____
  19. 301 = 300 + 0 + ____
  20. 107 = 100 + 0 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học