Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 807 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
  2. 730 has ____ hundreds, 3 tens, and 0 ones
  3. 680 has ____ hundreds, 8 tens, and 0 ones
  4. 133 = 100 + 30 + ____
  5. 927 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  6. 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  7. 665 = 600 + 60 + ____
  8. 149 = 100 + 40 + ____
  9. 296 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  10. 591 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  11. 959 = 900 + 50 + ____
  12. 115 = 100 + 10 + ____
  13. 592 = 500 + 90 + ____
  14. ____ = 800 + 40 + 5
  15. ____ = 500 + 10 + 8
  16. ____ = 100 + 10 + 1
  17. 883 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  18. 193 = 100 + 90 + ____
  19. 178 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
  20. 926 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học