Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 367 = 300 + 60 + ____
- 777 = 700 + 70 + ____
- 550 = 500 + 50 + ____
- 635 = 600 + 30 + ____
- 344 = 300 + 40 + ____
- ____ = 400 + 30 + 6
- ____ = 500 + 90 + 6
- 941 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
- 772 = 700 + 70 + ____
- 572 = 500 + 70 + ____
- ____ = 800 + 90 + 3
- 590 = 500 + 90 + ____
- 592 = 500 + 90 + ____
- 688 = 600 + 80 + ____
- 254 = 200 + 50 + ____
- ____ = 300 + 40 + 2
- 551 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- 640 = 600 + 40 + ____
- 143 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 572 = 500 + 70 + ____