Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 260 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
  2. 636 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  3. 457 = 400 + 50 + ____
  4. 441 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  5. 128 = 100 + 20 + ____
  6. 103 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  7. ____ = 200 + 90 + 5
  8. ____ = 300 + 20 + 1
  9. 254 = 200 + 50 + ____
  10. 638 = 600 + 30 + ____
  11. 559 = 500 + 50 + ____
  12. 627 = 600 + 20 + ____
  13. 874 = 800 + 70 + ____
  14. ____ = 700 + 50 + 0
  15. 189 = 100 + 80 + ____
  16. 863 = 800 + 60 + ____
  17. ____ = 800 + 80 + 8
  18. 165 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  19. 754 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
  20. ____ = 900 + 70 + 3
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học