Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. ____ = 900 + 30 + 7
  2. 316 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  3. 467 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  4. ____ = 800 + 30 + 1
  5. 901 has ____ hundreds, 0 tens, and 1 ones
  6. 263 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  7. 713 = 700 + 10 + ____
  8. 819 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  9. ____ = 100 + 0 + 0
  10. 522 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  11. 624 = 600 + 20 + ____
  12. 819 = 800 + 10 + ____
  13. 322 = 300 + 20 + ____
  14. 133 = 100 + 30 + ____
  15. 759 = 700 + 50 + ____
  16. 326 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  17. ____ = 100 + 10 + 6
  18. 516 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  19. ____ = 500 + 80 + 7
  20. 913 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học