Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 637 = 600 + 30 + ____
- 743 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
- 788 = 700 + 80 + ____
- 578 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 575 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- ____ = 800 + 30 + 6
- 577 = 500 + 70 + ____
- 178 = 100 + 70 + ____
- 956 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- 357 = 300 + 50 + ____
- ____ = 700 + 70 + 7
- 712 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- ____ = 100 + 20 + 2
- 208 = 200 + 0 + ____
- 195 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
- 875 = 800 + 70 + ____
- ____ = 500 + 50 + 9
- ____ = 700 + 80 + 4
- 927 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
- 779 = 700 + 70 + ____