Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 406 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
- 257 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
- 240 = 200 + 40 + ____
- 794 = 700 + 90 + ____
- ____ = 700 + 40 + 6
- 233 = 200 + 30 + ____
- 629 = 600 + 20 + ____
- ____ = 300 + 60 + 4
- 146 = 100 + 40 + ____
- 526 = 500 + 20 + ____
- 881 = 800 + 80 + ____
- 432 = 400 + 30 + ____
- 980 = 900 + 80 + ____
- 656 = 600 + 50 + ____
- 444 = 400 + 40 + ____
- ____ = 600 + 0 + 4
- 616 = 600 + 10 + ____
- 853 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
- 532 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 467 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones