Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 400 + 60 + 4
- 548 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 694 = 600 + 90 + ____
- 922 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 745 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
- 983 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
- 309 = 300 + 0 + ____
- 989 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- 954 = 900 + 50 + ____
- 217 = 200 + 10 + ____
- 645 = 600 + 40 + ____
- 523 = 500 + 20 + ____
- ____ = 900 + 20 + 0
- ____ = 200 + 80 + 9
- ____ = 200 + 70 + 7
- 973 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
- 948 = 900 + 40 + ____
- 394 = 300 + 90 + ____
- ____ = 800 + 10 + 1
- 628 = 600 + 20 + ____