Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 527 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  2. 765 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
  3. 846 = 800 + 40 + ____
  4. 687 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  5. 266 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  6. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  7. 318 = 300 + 10 + ____
  8. 822 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  9. 177 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
  10. 107 = 100 + 0 + ____
  11. 471 = 400 + 70 + ____
  12. 158 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  13. 300 = 300 + 0 + ____
  14. 504 = 500 + 0 + ____
  15. 850 = 800 + 50 + ____
  16. 534 = 500 + 30 + ____
  17. 476 = 400 + 70 + ____
  18. ____ = 600 + 20 + 0
  19. 257 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  20. 745 = 700 + 40 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học