Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- ____ = 200 + 90 + 0
- 889 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- 772 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- 736 = 700 + 30 + ____
- 645 = 600 + 40 + ____
- 291 = 200 + 90 + ____
- 839 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
- 536 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 534 = 500 + 30 + ____
- 757 = 700 + 50 + ____
- 585 = 500 + 80 + ____
- 563 = 500 + 60 + ____
- 840 = 800 + 40 + ____
- 212 has ____ hundreds, 1 tens, and 2 ones
- 235 = 200 + 30 + ____
- 947 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 646 = 600 + 40 + ____
- ____ = 200 + 70 + 6
- ____ = 600 + 40 + 6
- 274 = 200 + 70 + ____