Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
- 715 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
- 610 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 707 has ____ hundreds, 0 tens, and 7 ones
- 558 = 500 + 50 + ____
- 859 = 800 + 50 + ____
- 914 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
- ____ = 700 + 30 + 8
- 945 = 900 + 40 + ____
- 766 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
- ____ = 200 + 10 + 4
- 247 = 200 + 40 + ____
- 113 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 532 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
- 489 = 400 + 80 + ____
- 135 = 100 + 30 + ____
- 563 = 500 + 60 + ____
- 702 = 700 + 0 + ____
- ____ = 700 + 90 + 9
- 871 = 800 + 70 + ____