Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 367 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  2. ____ = 900 + 30 + 1
  3. 136 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
  4. 357 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  5. 707 = 700 + 0 + ____
  6. ____ = 500 + 30 + 6
  7. 288 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  8. 493 = 400 + 90 + ____
  9. 385 = 300 + 80 + ____
  10. 392 = 300 + 90 + ____
  11. 848 = 800 + 40 + ____
  12. 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  13. 987 = 900 + 80 + ____
  14. 648 = 600 + 40 + ____
  15. ____ = 900 + 0 + 5
  16. 235 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  17. ____ = 100 + 0 + 6
  18. 987 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  19. 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  20. 824 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học