Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 198 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- 955 = 900 + 50 + ____
- 355 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
- 919 = 900 + 10 + ____
- 190 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
- 797 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 381 = 300 + 80 + ____
- ____ = 900 + 0 + 6
- ____ = 700 + 10 + 1
- 386 = 300 + 80 + ____
- 770 = 700 + 70 + ____
- 252 = 200 + 50 + ____
- 534 = 500 + 30 + ____
- 750 = 700 + 50 + ____
- 822 = 800 + 20 + ____
- 986 = 900 + 80 + ____
- 567 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
- 252 = 200 + 50 + ____
- 723 = 700 + 20 + ____