Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 960 = 900 + 60 + ____
  2. 314 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  3. 911 = 900 + 10 + ____
  4. 621 has ____ hundreds, 2 tens, and 1 ones
  5. ____ = 100 + 90 + 6
  6. 110 = 100 + 10 + ____
  7. 131 has ____ hundreds, 3 tens, and 1 ones
  8. 892 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  9. 129 = 100 + 20 + ____
  10. 194 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  11. 530 = 500 + 30 + ____
  12. 619 = 600 + 10 + ____
  13. 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
  14. 651 = 600 + 50 + ____
  15. 606 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  16. 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  17. 145 = 100 + 40 + ____
  18. 713 = 700 + 10 + ____
  19. ____ = 100 + 40 + 2
  20. 917 = 900 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học