Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 586 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 527 = 500 + 20 + ____
- 897 = 800 + 90 + ____
- 588 = 500 + 80 + ____
- 456 = 400 + 50 + ____
- 137 = 100 + 30 + ____
- ____ = 100 + 90 + 8
- ____ = 100 + 60 + 9
- 378 has ____ hundreds, 7 tens, and 8 ones
- 392 = 300 + 90 + ____
- 319 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- ____ = 900 + 80 + 5
- 715 = 700 + 10 + ____
- 486 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
- 398 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
- 182 = 100 + 80 + ____
- ____ = 200 + 0 + 3
- 862 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
- 698 = 600 + 90 + ____
- 487 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones