Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 928 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
- 434 = 400 + 30 + ____
- 968 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
- ____ = 200 + 20 + 5
- 648 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 856 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
- ____ = 400 + 0 + 6
- ____ = 600 + 40 + 2
- 493 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
- 429 has ____ hundreds, 2 tens, and 9 ones
- 765 = 700 + 60 + ____
- 248 has ____ hundreds, 4 tens, and 8 ones
- 628 = 600 + 20 + ____
- ____ = 100 + 60 + 7
- 564 = 500 + 60 + ____
- 153 = 100 + 50 + ____
- 939 = 900 + 30 + ____
- 116 = 100 + 10 + ____
- 132 = 100 + 30 + ____
- 693 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones