Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 669 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  2. 776 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  3. ____ = 300 + 0 + 4
  4. 509 = 500 + 0 + ____
  5. 714 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  6. 985 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  7. 301 = 300 + 0 + ____
  8. 241 = 200 + 40 + ____
  9. ____ = 400 + 60 + 4
  10. ____ = 300 + 60 + 9
  11. 397 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  12. 161 = 100 + 60 + ____
  13. 846 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  14. 695 = 600 + 90 + ____
  15. 933 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  16. 194 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  17. 616 = 600 + 10 + ____
  18. 179 = 100 + 70 + ____
  19. ____ = 400 + 50 + 1
  20. ____ = 200 + 20 + 8
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học