Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 829 = 800 + 20 + ____
  2. 889 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  3. 597 = 500 + 90 + ____
  4. 216 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  5. ____ = 300 + 90 + 8
  6. ____ = 700 + 10 + 4
  7. 162 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  8. ____ = 100 + 50 + 0
  9. 553 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  10. ____ = 800 + 0 + 9
  11. ____ = 600 + 50 + 7
  12. 374 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  13. 561 has ____ hundreds, 6 tens, and 1 ones
  14. 519 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  15. ____ = 700 + 0 + 3
  16. 680 = 600 + 80 + ____
  17. 353 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  18. 526 = 500 + 20 + ____
  19. 396 = 300 + 90 + ____
  20. 754 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học