Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 966 has ____ hundreds, 6 tens, and 6 ones
  2. 879 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  3. 761 = 700 + 60 + ____
  4. 504 has ____ hundreds, 0 tens, and 4 ones
  5. 639 = 600 + 30 + ____
  6. 828 has ____ hundreds, 2 tens, and 8 ones
  7. 784 = 700 + 80 + ____
  8. 827 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  9. 886 = 800 + 80 + ____
  10. 767 has ____ hundreds, 6 tens, and 7 ones
  11. 183 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  12. 626 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  13. 387 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  14. 486 = 400 + 80 + ____
  15. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  16. 189 = 100 + 80 + ____
  17. 671 = 600 + 70 + ____
  18. 596 = 500 + 90 + ____
  19. ____ = 800 + 0 + 5
  20. 827 = 800 + 20 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học