Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 296 = 200 + 90 + ____
  2. 202 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
  3. 387 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  4. 234 = 200 + 30 + ____
  5. 250 = 200 + 50 + ____
  6. ____ = 800 + 40 + 2
  7. 944 has ____ hundreds, 4 tens, and 4 ones
  8. 238 = 200 + 30 + ____
  9. 613 = 600 + 10 + ____
  10. 300 has ____ hundreds, 0 tens, and 0 ones
  11. ____ = 800 + 80 + 6
  12. 543 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones
  13. 359 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  14. 141 has ____ hundreds, 4 tens, and 1 ones
  15. ____ = 300 + 40 + 8
  16. 438 = 400 + 30 + ____
  17. 992 = 900 + 90 + ____
  18. 642 has ____ hundreds, 4 tens, and 2 ones
  19. 437 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones
  20. ____ = 300 + 10 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học