Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 722 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  2. ____ = 800 + 20 + 1
  3. 594 has ____ hundreds, 9 tens, and 4 ones
  4. 590 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  5. ____ = 100 + 70 + 5
  6. 267 = 200 + 60 + ____
  7. 740 = 700 + 40 + ____
  8. 445 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  9. 358 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  10. 795 has ____ hundreds, 9 tens, and 5 ones
  11. 344 = 300 + 40 + ____
  12. ____ = 100 + 80 + 3
  13. 898 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
  14. 823 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  15. ____ = 400 + 30 + 8
  16. 585 = 500 + 80 + ____
  17. 623 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  18. 887 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  19. 504 = 500 + 0 + ____
  20. ____ = 400 + 40 + 6
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học