Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 814 = 800 + 10 + ____
- 599 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- ____ = 800 + 10 + 6
- 737 = 700 + 30 + ____
- ____ = 900 + 50 + 7
- 767 = 700 + 60 + ____
- 524 = 500 + 20 + ____
- 366 = 300 + 60 + ____
- 960 has ____ hundreds, 6 tens, and 0 ones
- 810 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 517 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 104 = 100 + 0 + ____
- 576 = 500 + 70 + ____
- 965 has ____ hundreds, 6 tens, and 5 ones
- 489 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- ____ = 300 + 0 + 9
- 766 = 700 + 60 + ____
- 989 = 900 + 80 + ____
- 947 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- ____ = 700 + 50 + 4