Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 554 = 500 + 50 + ____
- ____ = 900 + 30 + 9
- 660 = 600 + 60 + ____
- 549 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
- 148 = 100 + 40 + ____
- ____ = 200 + 0 + 3
- 617 has ____ hundreds, 1 tens, and 7 ones
- 545 = 500 + 40 + ____
- 310 = 300 + 10 + ____
- 965 = 900 + 60 + ____
- 160 = 100 + 60 + ____
- ____ = 900 + 50 + 4
- 502 has ____ hundreds, 0 tens, and 2 ones
- ____ = 600 + 90 + 6
- ____ = 800 + 20 + 0
- 551 has ____ hundreds, 5 tens, and 1 ones
- ____ = 900 + 70 + 6
- 139 = 100 + 30 + ____
- 858 = 800 + 50 + ____
- 529 = 500 + 20 + ____