Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 397 = 300 + 90 + ____
  2. 243 = 200 + 40 + ____
  3. 279 = 200 + 70 + ____
  4. 973 has ____ hundreds, 7 tens, and 3 ones
  5. 191 = 100 + 90 + ____
  6. ____ = 300 + 60 + 4
  7. 891 = 800 + 90 + ____
  8. ____ = 600 + 50 + 2
  9. 215 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
  10. 946 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
  11. 810 = 800 + 10 + ____
  12. ____ = 200 + 50 + 4
  13. 539 = 500 + 30 + ____
  14. 849 = 800 + 40 + ____
  15. ____ = 500 + 0 + 1
  16. 783 has ____ hundreds, 8 tens, and 3 ones
  17. 261 = 200 + 60 + ____
  18. 434 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  19. 888 = 800 + 80 + ____
  20. 150 = 100 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học