Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 386 has ____ hundreds, 8 tens, and 6 ones
  2. 723 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  3. 278 = 200 + 70 + ____
  4. 173 = 100 + 70 + ____
  5. ____ = 900 + 0 + 5
  6. 139 = 100 + 30 + ____
  7. 292 = 200 + 90 + ____
  8. 793 has ____ hundreds, 9 tens, and 3 ones
  9. ____ = 800 + 30 + 0
  10. 738 = 700 + 30 + ____
  11. 990 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  12. 688 = 600 + 80 + ____
  13. 718 = 700 + 10 + ____
  14. ____ = 900 + 80 + 8
  15. 788 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  16. 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  17. 949 = 900 + 40 + ____
  18. 285 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  19. 755 has ____ hundreds, 5 tens, and 5 ones
  20. 938 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học