Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 497 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  2. 334 = 300 + 30 + ____
  3. 953 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  4. 633 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  5. ____ = 100 + 70 + 3
  6. 582 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  7. 869 has ____ hundreds, 6 tens, and 9 ones
  8. 808 = 800 + 0 + ____
  9. 677 = 600 + 70 + ____
  10. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  11. 389 = 300 + 80 + ____
  12. ____ = 500 + 50 + 9
  13. 322 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
  14. 439 has ____ hundreds, 3 tens, and 9 ones
  15. 833 has ____ hundreds, 3 tens, and 3 ones
  16. 438 = 400 + 30 + ____
  17. 906 = 900 + 0 + ____
  18. 195 = 100 + 90 + ____
  19. 934 = 900 + 30 + ____
  20. 359 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học