Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 436 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 491 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- ____ = 400 + 0 + 0
- 572 = 500 + 70 + ____
- 792 = 700 + 90 + ____
- 510 has ____ hundreds, 1 tens, and 0 ones
- 882 = 800 + 80 + ____
- 629 = 600 + 20 + ____
- ____ = 900 + 40 + 1
- 817 = 800 + 10 + ____
- 354 has ____ hundreds, 5 tens, and 4 ones
- 912 = 900 + 10 + ____
- 758 = 700 + 50 + ____
- 329 = 300 + 20 + ____
- ____ = 100 + 80 + 8
- 772 has ____ hundreds, 7 tens, and 2 ones
- ____ = 200 + 0 + 4
- 646 has ____ hundreds, 4 tens, and 6 ones
- ____ = 200 + 10 + 5
- 737 has ____ hundreds, 3 tens, and 7 ones