Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 159 has ____ hundreds, 5 tens, and 9 ones
  2. 735 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  3. 714 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  4. 849 has ____ hundreds, 4 tens, and 9 ones
  5. 787 = 700 + 80 + ____
  6. ____ = 500 + 90 + 9
  7. ____ = 300 + 50 + 0
  8. 590 has ____ hundreds, 9 tens, and 0 ones
  9. 706 has ____ hundreds, 0 tens, and 6 ones
  10. 144 = 100 + 40 + ____
  11. 171 = 100 + 70 + ____
  12. ____ = 100 + 70 + 9
  13. 713 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
  14. 690 = 600 + 90 + ____
  15. 516 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  16. 659 = 600 + 50 + ____
  17. 452 has ____ hundreds, 5 tens, and 2 ones
  18. 635 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  19. ____ = 700 + 20 + 4
  20. ____ = 600 + 50 + 3
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học