Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 538 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 747 = 700 + 40 + ____
- 174 = 100 + 70 + ____
- 855 = 800 + 50 + ____
- 641 = 600 + 40 + ____
- 436 = 400 + 30 + ____
- 980 = 900 + 80 + ____
- 597 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
- 851 = 800 + 50 + ____
- 587 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
- 902 = 900 + 0 + ____
- 171 = 100 + 70 + ____
- 358 = 300 + 50 + ____
- 534 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
- 248 = 200 + 40 + ____
- 286 = 200 + 80 + ____
- 119 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
- 491 = 400 + 90 + ____
- ____ = 600 + 80 + 5
- 262 = 200 + 60 + ____