Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 389 = 300 + 80 + ____
  2. 423 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  3. ____ = 300 + 30 + 0
  4. 905 = 900 + 0 + ____
  5. 919 has ____ hundreds, 1 tens, and 9 ones
  6. ____ = 900 + 50 + 6
  7. 809 = 800 + 0 + ____
  8. 356 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  9. 426 = 400 + 20 + ____
  10. 350 = 300 + 50 + ____
  11. 753 has ____ hundreds, 5 tens, and 3 ones
  12. 669 = 600 + 60 + ____
  13. 781 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
  14. 429 = 400 + 20 + ____
  15. ____ = 900 + 30 + 3
  16. 127 = 100 + 20 + ____
  17. ____ = 700 + 90 + 4
  18. 823 = 800 + 20 + ____
  19. 551 = 500 + 50 + ____
  20. 215 has ____ hundreds, 1 tens, and 5 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học