Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 603 = 600 + 0 + ____
- 534 = 500 + 30 + ____
- 820 = 800 + 20 + ____
- 722 has ____ hundreds, 2 tens, and 2 ones
- 747 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones
- 180 = 100 + 80 + ____
- 305 has ____ hundreds, 0 tens, and 5 ones
- ____ = 600 + 70 + 0
- 184 = 100 + 80 + ____
- 381 has ____ hundreds, 8 tens, and 1 ones
- 614 = 600 + 10 + ____
- 877 = 800 + 70 + ____
- 991 has ____ hundreds, 9 tens, and 1 ones
- 167 = 100 + 60 + ____
- 340 has ____ hundreds, 4 tens, and 0 ones
- ____ = 100 + 40 + 9
- 114 = 100 + 10 + ____
- 286 = 200 + 80 + ____
- 436 has ____ hundreds, 3 tens, and 6 ones
- 447 has ____ hundreds, 4 tens, and 7 ones