Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 227 has ____ hundreds, 2 tens, and 7 ones
  2. ____ = 700 + 0 + 6
  3. 979 has ____ hundreds, 7 tens, and 9 ones
  4. 767 = 700 + 60 + ____
  5. 657 = 600 + 50 + ____
  6. 392 has ____ hundreds, 9 tens, and 2 ones
  7. ____ = 500 + 40 + 4
  8. 598 = 500 + 90 + ____
  9. ____ = 100 + 40 + 8
  10. 262 has ____ hundreds, 6 tens, and 2 ones
  11. ____ = 800 + 40 + 9
  12. 516 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  13. 638 = 600 + 30 + ____
  14. 523 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
  15. 911 has ____ hundreds, 1 tens, and 1 ones
  16. 834 has ____ hundreds, 3 tens, and 4 ones
  17. 776 has ____ hundreds, 7 tens, and 6 ones
  18. 711 = 700 + 10 + ____
  19. 256 = 200 + 50 + ____
  20. 598 has ____ hundreds, 9 tens, and 8 ones
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học