Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 788 has ____ hundreds, 8 tens, and 8 ones
  2. ____ = 900 + 70 + 1
  3. 611 = 600 + 10 + ____
  4. 316 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  5. ____ = 400 + 70 + 8
  6. 826 = 800 + 20 + ____
  7. 914 has ____ hundreds, 1 tens, and 4 ones
  8. 385 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  9. 496 has ____ hundreds, 9 tens, and 6 ones
  10. 782 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  11. 145 has ____ hundreds, 4 tens, and 5 ones
  12. 126 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  13. 813 = 800 + 10 + ____
  14. ____ = 900 + 60 + 2
  15. ____ = 700 + 30 + 8
  16. 116 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  17. 763 has ____ hundreds, 6 tens, and 3 ones
  18. 816 = 800 + 10 + ____
  19. 299 = 200 + 90 + ____
  20. 495 = 400 + 90 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học