Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 159 = 100 + 50 + ____
- ____ = 400 + 80 + 6
- 275 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- ____ = 500 + 10 + 8
- 350 = 300 + 50 + ____
- 138 = 100 + 30 + ____
- 104 = 100 + 0 + ____
- 951 = 900 + 50 + ____
- 712 = 700 + 10 + ____
- ____ = 100 + 40 + 6
- 308 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 199 = 100 + 90 + ____
- 638 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
- 124 has ____ hundreds, 2 tens, and 4 ones
- 736 = 700 + 30 + ____
- 732 = 700 + 30 + ____
- 436 = 400 + 30 + ____
- 186 = 100 + 80 + ____
- 977 has ____ hundreds, 7 tens, and 7 ones
- 943 has ____ hundreds, 4 tens, and 3 ones