Giá trị địa điểm Bảng tính
Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4
Giá trị địa điểm Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.
20 vấn đề
- 123 has ____ hundreds, 2 tens, and 3 ones
- 267 = 200 + 60 + ____
- ____ = 800 + 20 + 2
- 176 = 100 + 70 + ____
- 275 has ____ hundreds, 7 tens, and 5 ones
- ____ = 400 + 90 + 9
- 702 = 700 + 0 + ____
- 307 = 300 + 0 + ____
- 799 has ____ hundreds, 9 tens, and 9 ones
- 154 = 100 + 50 + ____
- 409 = 400 + 0 + ____
- 189 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
- ____ = 200 + 50 + 1
- 365 = 300 + 60 + ____
- 811 = 800 + 10 + ____
- ____ = 900 + 40 + 2
- 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
- 413 has ____ hundreds, 1 tens, and 3 ones
- 826 = 800 + 20 + ____
- ____ = 100 + 10 + 6