Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 697 has ____ hundreds, 9 tens, and 7 ones
  2. ____ = 700 + 90 + 1
  3. 474 has ____ hundreds, 7 tens, and 4 ones
  4. 757 = 700 + 50 + ____
  5. 835 has ____ hundreds, 3 tens, and 5 ones
  6. 687 has ____ hundreds, 8 tens, and 7 ones
  7. 295 = 200 + 90 + ____
  8. 545 = 500 + 40 + ____
  9. 468 has ____ hundreds, 6 tens, and 8 ones
  10. 982 has ____ hundreds, 8 tens, and 2 ones
  11. 658 has ____ hundreds, 5 tens, and 8 ones
  12. ____ = 400 + 90 + 8
  13. 760 = 700 + 60 + ____
  14. 532 has ____ hundreds, 3 tens, and 2 ones
  15. 134 = 100 + 30 + ____
  16. ____ = 300 + 50 + 2
  17. ____ = 800 + 90 + 4
  18. 657 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  19. ____ = 300 + 80 + 8
  20. ____ = 200 + 0 + 4
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học