Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 438 has ____ hundreds, 3 tens, and 8 ones
  2. 503 has ____ hundreds, 0 tens, and 3 ones
  3. 809 = 800 + 0 + ____
  4. 664 has ____ hundreds, 6 tens, and 4 ones
  5. 737 = 700 + 30 + ____
  6. ____ = 500 + 10 + 1
  7. 656 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  8. 956 has ____ hundreds, 5 tens, and 6 ones
  9. ____ = 900 + 60 + 4
  10. 816 has ____ hundreds, 1 tens, and 6 ones
  11. 420 = 400 + 20 + ____
  12. 389 has ____ hundreds, 8 tens, and 9 ones
  13. 500 = 500 + 0 + ____
  14. 267 = 200 + 60 + ____
  15. ____ = 100 + 60 + 0
  16. 756 = 700 + 50 + ____
  17. ____ = 400 + 20 + 5
  18. 125 has ____ hundreds, 2 tens, and 5 ones
  19. ____ = 700 + 90 + 5
  20. 713 = 700 + 10 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học