Giá trị địa điểm Bảng tính

Được đề xuất cho Lớp 1 — lớp 4

Bảng tính mới

Giá trị địa điểm Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị của các chữ số hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn.

20 vấn đề

  1. 626 has ____ hundreds, 2 tens, and 6 ones
  2. 103 = 100 + 0 + ____
  3. ____ = 900 + 70 + 3
  4. 580 = 500 + 80 + ____
  5. ____ = 400 + 40 + 9
  6. ____ = 500 + 70 + 8
  7. ____ = 400 + 40 + 8
  8. 722 = 700 + 20 + ____
  9. 108 has ____ hundreds, 0 tens, and 8 ones
  10. 565 = 500 + 60 + ____
  11. 757 has ____ hundreds, 5 tens, and 7 ones
  12. ____ = 100 + 40 + 7
  13. ____ = 400 + 20 + 5
  14. 713 = 700 + 10 + ____
  15. 977 = 900 + 70 + ____
  16. 604 = 600 + 0 + ____
  17. 509 = 500 + 0 + ____
  18. 285 has ____ hundreds, 8 tens, and 5 ones
  19. 279 = 200 + 70 + ____
  20. 355 = 300 + 50 + ____
Giá trị địa điểm Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học